Bệnh Marek ở gà có thể gây nên thiệt hại lớn nếu người nuôi không chủ động can thiệp khi nhận thấy gà có những triệu chứng đặc trưng. Tuy nhiên, một số biểu hiện của Marek lại khá bị nhầm lẫn với những căn bệnh thông thường. Và để hiểu sâu hơn về vấn đề này, mọi người hãy cùng tham khảo ngay bài viết sau đây của Thomohomnay.
Bệnh Marek ở gà là gì, tại sao nó lại nguy hiểm?
Bệnh Marek ở gà là một dạng ung thư thần kinh do virus thuộc nhóm Herpesvirus gây ra, chủ yếu ảnh hưởng đến gà từ 6 tuần tuổi trở lên. Đây là một trong những bệnh phổ biến và nguy hiểm nhất trong ngành chăn nuôi gia cầm, gây thiệt hại kinh tế đáng kể nếu không được kiểm soát tốt.
Virus Marek tồn tại trong môi trường rất lâu, có thể bám vào lông, bụi chuồng và lây lan qua đường hô hấp hoặc tiếp xúc gián tiếp. Điều nguy hiểm là bệnh không có thuốc đặc trị, tiến triển âm thầm trong thời gian dài và chỉ biểu hiện rõ khi gà đã bị tổn thương hệ thần kinh hoặc cơ quan nội tạng. Dù không lây sang người nhưng bệnh Marek ở gà vẫn được đánh giá là mối đe dọa hàng đầu vì khả năng lây lan nhanh và tỉ lệ chết cao nếu không tiêm phòng.

Bệnh Marek ở gà nhận biết như thế nào?
Bệnh Marek không bùng phát ồ ạt như tụ huyết trùng hay Newcastle mà phát triển âm thầm theo từng giai đoạn. Dưới đây là các dấu hiệu được Thomohomnay tổng hợp để giúp người nuôi kịp thời nhận biết và xử lý.
Gà bị mất thăng bằng, liệt chân và cách
Dấu hiệu đặc trưng nhất của bệnh Marek ở gà là gà đi đứng khó khăn, một bên chân co lại hoặc xoạc sang ngang. Một số trường hợp bị liệt cả hai chân, khiến gà nằm một chỗ, không thể tự mổ thức ăn. Gà cũng có thể mất khả năng giữ thăng bằng, ngã về một phía khi di chuyển. Dạng tổn thương thần kinh này thường thấy ở giai đoạn giữa và kéo dài từ 7–14 ngày trước khi gà kiệt sức và chết.
Mắt mờ đục, thậm chí bị mù
Một số con gà mắc bệnh có biểu hiện mắt mờ đục, đồng tử không đều hoặc co rút bất thường. Đây là dấu hiệu cho thấy virus đã tấn công dây thần kinh thị giác, gây ra “mù Marek”. Gà trở nên hoảng loạn khi di chuyển, đâm đầu vào vách hoặc không xác định được vị trí máng ăn, máng uống. Ngoài ra, nếu để ý kỹ sẽ thấy gà run nhẹ ở đầu, cổ hoặc không phản ứng với tiếng động như bình thường. Tình trạng này cho thấy virus đã ảnh hưởng sâu đến hệ thần kinh trung ương.

Xem thêm: Dấu hiệu bệnh bạch lỵ ở gà, cách điều trị cơ bản tại nhà
Độ nguy hiểm của bệnh Marek có thể cao đến mức nào?
Không giống những bệnh có thể điều trị bằng kháng sinh, bệnh Marek ở gà không có thuốc chữa dứt điểm. Một khi gà đã nhiễm virus, việc điều trị chỉ có tính chất hỗ trợ, hầu hết sẽ dẫn đến chết dần hoặc buộc phải loại bỏ khỏi đàn. Tỷ lệ tử vong do Marek dao động từ 10% đến 50%, thậm chí cao hơn nếu không có biện pháp kiểm soát tốt.
Nguy hiểm hơn, gà bệnh vẫn có thể sống một thời gian dài và âm thầm phát tán virus qua lông, phân, bụi trong chuồng trại. Đó là lý do nhiều trại lớn đầu tư hệ thống cách ly nghiêm ngặt và chỉ sử dụng con giống đã được tiêm phòng Marek từ trứng. Ngoài thiệt hại về số lượng, bệnh còn ảnh hưởng lớn đến chất lượng đàn. Gà bị Marek không thể phát triển bình thường, tăng trưởng chậm, dễ nhiễm thêm các bệnh khác như CRD, IBH, hoặc viêm ruột hoại tử.

Phòng bệnh Marek ở gà từ nhỏ là cách bảo vệ duy nhất
Không có thuốc điều trị đặc hiệu nên phòng bệnh là biện pháp duy nhất và quan trọng nhất trong kiểm soát bệnh Marek ở gà. Dưới đây là những nguyên tắc phòng ngừa cơ bản nhưng cực kỳ hiệu quả.
Tiêm ngừa Marek
Vắc-xin Marek hiện nay rất phổ biến và thường được tiêm ngay trong vòng 24 giờ sau khi gà nở. Một số trại ấp trứng hiện đại còn tiêm vắc-xin trực tiếp vào trứng trước khi nở để tăng khả năng miễn dịch. Tiêm phòng Marek chỉ có hiệu quả khi thực hiện sớm. Nếu chậm trễ vài ngày, virus có thể đã xâm nhập và khiến vắc-xin không phát huy tác dụng. Vì vậy, người nuôi nên mua giống từ các cơ sở uy tín, có tiêm phòng Marek rõ ràng ngay từ đầu.
Cách ly lây lan ngay khi phát hiện
Ngoài tiêm phòng, việc thực hiện an toàn sinh học là yếu tố quyết định để tránh lây lan. Các nguyên tắc cơ bản gồm:
- Giữ chuồng trại sạch sẽ, khô thoáng, sát trùng định kỳ bằng vôi, iodine hoặc formalin.
- Hạn chế người lạ ra vào khu vực nuôi, đặc biệt là người từng tiếp xúc với trại khác.
- Cách ly đàn gà mới nhập từ 10–14 ngày để theo dõi dấu hiệu bất thường.
- Không nuôi nhiều lứa gà trong cùng một chuồng, tránh để gà non tiếp xúc với gà già.
Sàng lọc và loại bỏ gà bệnh
Việc loại bỏ sớm những con gà có biểu hiện liệt chân, mờ mắt, kém ăn sẽ giúp hạn chế nguồn phát tán mầm bệnh. Gà bị loại nên tiêu hủy đúng cách, không giết thịt, không bán ra ngoài để tránh lây nhiễm chéo. Với các đàn đang trong giai đoạn nhạy cảm (3–6 tuần tuổi) cần tăng cường quan sát mỗi ngày, đặc biệt là biểu hiện đi đứng, phản xạ và mắt.
Kết luận
Bệnh Marek ở gà là một dạng bệnh nguy hiểm, âm thầm và rất khó kiểm soát nếu không được phòng ngừa ngay từ đầu. Một khi gà đã nhiễm, khả năng hồi phục gần như không có và nguy cơ lây lan trong chuồng là rất cao. Tại Thomohomnay, việc kiểm soát bệnh Marek được xem là ưu tiên hàng đầu để đảm bảo đàn gà khỏe mạnh từ gốc đến ngọn.
